bỏ bê

verb
  1. To neglect
    • bận việc công nhưng không bỏ bê việc nhà
      though busy, he does not neglect his household chores

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỏ bê"

bỏ bê
Người chủ bỏ bê khu vườn, để cỏ dại mọc um tùm.